⭐ Tổng quan lộ trình HSK 1–6
📘 HSK 1 – Bắt đầu vững chắc
-
~300 từ vựng cơ bản
-
Làm quen Pinyin, phát âm chuẩn
-
Giao tiếp đơn giản: chào hỏi, giới thiệu, số đếm, thời gian
→ Mục tiêu: giao tiếp cơ bản và đạt trình độ tương đương HSK 1
📗 HSK 2 – Giao tiếp hằng ngày
-
Thêm ~300 từ mới (tổng ~600 từ)
-
Câu phức đơn giản, mẫu hội thoại đời sống: hỏi đường, mua sắm, thời tiết
→ Mục tiêu: giao tiếp trong nhiều tình huống quen thuộc & đạt HSK 2
📙 HSK 3 – Tự tin trong đa số tình huống
-
Thêm 300+ từ (tổng ~900 từ)
-
50+ điểm ngữ pháp quan trọng: 被, 把, cấu trúc phức
-
20+ chủ đề: lễ hội, công việc, học tập, sức khỏe…
-
Thực hành email đơn giản, trao đổi nhóm, trình bày ý kiến
→ Mục tiêu: giao tiếp tự tin & đạt HSK 3
⭐ HSK 4–6: Lộ trình nâng cao – Thi thật hiệu quả
📘 HSK 4 – Vững vàng & chuyên nghiệp
-
Thêm 600 từ mới (tổng ~1500 từ)
-
80+ ngữ pháp trung cấp
-
Đọc hiểu văn bản xã hội – công việc
-
Xử lý tình huống nói/viết phức tạp hơn
→ Mục tiêu: giao tiếp đa chủ đề, đạt HSK 4
📙 HSK 5 – Làm chủ học thuật & công việc
-
Thêm 1100 từ mới (tổng ~2700 từ)
-
Đọc hiểu văn bản dài: lịch sử, khoa học, xã hội
-
12 chủ đề chuyên sâu: quan hệ xã hội, lối sống, môi trường…
-
Thực hành thảo luận, viết email nâng cao
→ Mục tiêu: đọc báo, xem tin tức trôi chảy & đủ chuẩn nộp hồ sơ đại học/công ty Trung Quốc
📕 HSK 6 – Thành thạo ở trình độ cao nhất
-
Nắm vững ~5000 từ vựng
-
Đọc hiểu học thuật, tác phẩm văn học
-
Viết nghị luận & thuyết minh chuyên sâu
-
Thảo luận các vấn đề xã hội, văn hóa, tin tức
→ Mục tiêu: sử dụng tiếng Trung gần như người bản xứ, đủ trình độ cao học / công việc chuyên môn cao
⭐ Kỹ năng đạt được sau lộ trình HSK 4–6
-
Nghe: hiểu bài nói dài tốc độ 180–240 từ/phút
-
Nói: phát âm chuẩn, giao tiếp trôi chảy với câu phức
-
Đọc: đọc báo, tin tức, tài liệu chuyên ngành
-
Viết: viết email, báo cáo, bài luận học thuật mạch lạc